banana boat
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tàu chở chuối: "banana boat" là một loại tàu được thiết kế đặc biệt để vận chuyển chuối từ các vùng nhiệt đới đến các thị trường tiêu thụ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The banana boat arrived at the port early in the morning. (Tàu chở chuối đã cập cảng vào sáng sớm.)
- These fruits were shipped on a banana boat from Ecuador. (Những trái cây này được chở trên một tàu chở chuối từ Ecuador.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "banana boat" trong ngữ cảnh lịch sử: Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ các tàu chở hàng nhanh và chuyên dụng, phổ biến trong thế kỷ 20 khi ngành công nghiệp chuối phát triển mạnh.
- The banana boat industry revolutionized fruit trade in the Caribbean. (Ngành công nghiệp tàu chở chuối đã cách mạng hóa việc buôn bán trái cây ở vùng Caribe.)
Biến thể và từ gần giống
- Banana (n): quả chuối.
- Bananas are the main cargo of a banana boat. (Chuối là hàng hóa chính của một tàu chở chuối.)
- Boat (n): tàu, thuyền.
- The banana boat is a specialized type of boat. (Tàu chở chuối là một loại tàu chuyên dụng.)
Từ đồng nghĩa
- Fruit carrier: tàu chở trái cây (thường dùng chung, không riêng cho chuối).
- A fruit carrier can also transport apples and oranges. (Một tàu chở trái cây cũng có thể chở táo và cam.)
- Refrigerated ship: tàu có kho lạnh (vì chuối cần được bảo quản ở nhiệt độ thích hợp).
- Banana boats are often refrigerated ships. (Tàu chở chuối thường là tàu có kho lạnh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Ship out: gửi đi, vận chuyển bằng tàu.
- The bananas were shipped out on a banana boat. (Những quả chuối đã được vận chuyển đi bằng tàu chở chuối.)
- Load onto: chất lên (tàu).
- Workers loaded the bananas onto the banana boat. (Công nhân chất những quả chuối lên tàu chở chuối.)
Thành ngữ liên quan
- "Banana boat" trong ẩm thực: Đôi khi "banana boat" còn chỉ một món tráng miệng (chuối nướng trong giấy bạc) hoặc một loại thuyền bơm hơi giải trí, nhưng nghĩa chính vẫn là tàu chở chuối.
- We made banana boats for dessert by grilling bananas with chocolate. (Chúng tôi làm món chuối nướng để tráng miệng bằng cách nướng chuối với sô-cô-la.)